el brindis
brin
ˈbɾin
brin
dis
dis
dis

Định nghĩa và ý nghĩa của "brindis"trong tiếng Tây Ban Nha

El brindis
01

lời chúc mừng, nâng ly

acción de levantar la copa y beber en honor de alguien o algo, 
el brindis definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
brindis
Các ví dụ
Hicieron un brindis por los novios. 

Họ đã nâng ly brindis cho cô dâu và chú rể.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng