Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La preocupación
[gender: feminine]
01
lo lắng, băn khoăn
sentimiento de inquietud o ansiedad por algo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
preocupaciones
Các ví dụ
Su mayor preocupación es el bienestar de su familia.
Mối lo ngại lớn nhất của cô ấy là sự an lành của gia đình.



























