la preocupación
Pronunciation
/pɾˌeokˌupaθjˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "preocupación"trong tiếng Tây Ban Nha

La preocupación
[gender: feminine]
01

lo lắng, băn khoăn

sentimiento de inquietud o ansiedad por algo
la preocupación definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
preocupaciones
Các ví dụ
Su mayor preocupación es el bienestar de su familia.
Mối lo ngại lớn nhất của cô ấy là sự an lành của gia đình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng