estresar
Pronunciation
/ˌestɾesˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "estresar"trong tiếng Tây Ban Nha

estresar
[past form: me estresé][present form: me estreso]
01

căng thẳng, bị căng thẳng

sentir estrés o ansiedad
estresar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
estreso
ngôi thứ ba số ít
estresa
hiện tại phân từ
estresando
quá khứ đơn
me estresé
quá khứ phân từ
estresado
Các ví dụ
No te estreses por cosas pequeñas.
Đừng căng thẳng vì những điều nhỏ nhặt.
02

gây căng thẳng, làm lo lắng

causar ansiedad, tensión o preocupación a alguien
estresar definition and meaning
Các ví dụ
Los plazos ajustados estresan al equipo de trabajo.
Thời hạn chặt chẽ gây căng thẳng cho đội làm việc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng