Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
estresar
[past form: me estresé][present form: me estreso]
01
căng thẳng, bị căng thẳng
sentir estrés o ansiedad
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
estreso
ngôi thứ ba số ít
estresa
hiện tại phân từ
estresando
quá khứ đơn
me estresé
quá khứ phân từ
estresado
Các ví dụ
No te estreses por cosas pequeñas.
Đừng căng thẳng vì những điều nhỏ nhặt.
02
gây căng thẳng, làm lo lắng
causar ansiedad, tensión o preocupación a alguien
Các ví dụ
Los plazos ajustados estresan al equipo de trabajo.
Thời hạn chặt chẽ gây căng thẳng cho đội làm việc.



























