el silbato
sil
sil
sil
ba
ˈba
ba
to
to
to
alegatosensatoformatomandato

Định nghĩa và ý nghĩa của "silbato"trong tiếng Tây Ban Nha

El silbato
01

còi, còi

instrumento pequeño que produce un sonido agudo al soplar por él 
el silbato definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
silbatos
Các ví dụ
El árbitro sopló el silbato para iniciar el partido. 

Trọng tài thổi còi để bắt đầu trận đấu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng