el silicio
si
si
si
lic
ˈliθ
lith
io
jo
yo
serviciobullicioamericioinicio

Định nghĩa và ý nghĩa của "silicio"trong tiếng Tây Ban Nha

El silicio
01

silic

elemento químico no metálico utilizado en electrónica y presente en la arena y minerales 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El silicio es fundamental en la industria electrónica. 

Silicon là cơ bản trong ngành công nghiệp điện tử.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng