el penalti
pe
pe
pe
nal
ˈnal
nal
ti
ti
ti

Định nghĩa và ý nghĩa của "penalti"trong tiếng Tây Ban Nha

El penalti
01

phạt đền, quả phạt đền

lanzamiento directo que se concede por una falta dentro del área 
el penalti definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
penaltis
Các ví dụ
El árbitro pitó un penalti a favor del equipo local. 

Trọng tài thổi penalty cho đội chủ nhà.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng