el penalti
Pronunciation
/penˈalti/

Định nghĩa và ý nghĩa của "penalti"trong tiếng Tây Ban Nha

El penalti
[gender: masculine]
01

phạt đền, quả phạt đền

lanzamiento directo que se concede por una falta dentro del área
el penalti definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
penaltis
Các ví dụ
El penalti fue muy polémico.
Penalty rất gây tranh cãi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng