Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El empate
01
trận hòa, tỷ số hòa
resultado de un juego o partido cuando los equipos tienen el mismo número de puntos
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
empates
Các ví dụ
Después de noventa minutos, había un empate.



























