la piragua
Pronunciation
/piɾˈaɣwa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "piragua"trong tiếng Tây Ban Nha

La piragua
[gender: feminine]
01

thuyền độc mộc, ca nô

embarcación pequeña y estrecha que se mueve con remos
la piragua definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
piraguas
Các ví dụ
Compraron una piragua nueva para el verano.
Họ đã mua một chiếc ca nô mới cho mùa hè.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng