recolectar
re
re
re
co
ko
ko
lec
lek
lek
tar
ˈtaɾ
tar
extraditarreutilizarsentenciarsolucionar

Định nghĩa và ý nghĩa của "recolectar"trong tiếng Tây Ban Nha

recolectar
01

thu hoạch, hái lượm

recoger productos agrícolas o frutos 
recolectar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
recolecto
ngôi thứ ba số ít
recolecta
hiện tại phân từ
recolectando
quá khứ đơn
recolecté
quá khứ phân từ
recolectado
Các ví dụ
Los campesinos recolectan las frutas en otoño. 

Nông dân thu hoạch trái cây vào mùa thu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng