el huerto
Pronunciation
/wˈɛɾto/

Định nghĩa và ý nghĩa của "huerto"trong tiếng Tây Ban Nha

El huerto
[gender: masculine]
01

vườn cây ăn quả, vườn

terreno donde se cultivan frutas, verduras o plantas
el huerto definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
huertos
Các ví dụ
Cada verano, cuidamos el huerto.
Mỗi mùa hè, chúng tôi chăm sóc vườn rau.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng