los residuos
Pronunciation
/resˈiðwos/

Định nghĩa và ý nghĩa của "residuos"trong tiếng Tây Ban Nha

Los residuos
[gender: masculine]
01

chất thải, cặn bã

restos o desechos que quedan después de usar algo
los residuos definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
residuos
Các ví dụ
Los residuos tóxicos contaminan el agua y el suelo.
Chất thải độc hại làm ô nhiễm nước và đất.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng