la lluvia ácida
Pronunciation
/ʎˈuβja ˈaθiða/

Định nghĩa và ý nghĩa của "lluvia ácida"trong tiếng Tây Ban Nha

La lluvia ácida
01

mưa axit

precipitación con ácido que daña el medio ambiente
la lluvia ácida definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
lluvias ácidas
Các ví dụ
La lluvia ácida es causada por la contaminación del aire.
Mưa axit được gây ra bởi ô nhiễm không khí.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng