la lluvia ácida
lluvia
ʎuβja
lioobya
ácida
aθiða
athidha

Định nghĩa và ý nghĩa của "lluvia ácida"trong tiếng Tây Ban Nha

La lluvia ácida
01

mưa axit

precipitación con ácido que daña el medio ambiente 
la lluvia ácida definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
lluvias ácidas
Các ví dụ
La lluvia ácida daña los bosques y lagos. 

Mưa axit làm hư hại rừng và hồ.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng