Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El cartón
01
bìa cứng, giấy bồi
material grueso y resistente hecho de papel que se usa para fabricar cajas o empaques
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
La caja está hecha de cartón.
Chiếc hộp được làm bằng bìa cứng.
02
bìa cứng, giấy bồi
un material de papel grueso y rígido, más delgado que el cartón corrugado
Các ví dụ
Para las tarjetas de visita, usamos un cartón de alta calidad.
Đối với danh thiếp, chúng tôi sử dụng bìa cứng chất lượng cao.



























