el aula
Pronunciation
/ˈaʊla/

Định nghĩa và ý nghĩa của "aula"trong tiếng Tây Ban Nha

El aula
01

lớp học, phòng học

habitación donde se enseñan y aprenden cosas
el aula definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
aulas
Các ví dụ
El aula tiene pizarras y mesas.
Lớp học có bảng trắng và bàn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng