Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La asignatura
[gender: feminine]
01
môn học
materia que se estudia en la escuela o universidad
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
asignaturas
Các ví dụ
La profesora explicó la asignatura con mucha claridad.
Giáo viên đã giải thích môn học rất rõ ràng.



























