Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
el seguro de vida
/seɣˈuɾɔ ðe βˈiða/
El seguro de vida
[gender: masculine]
01
bảo hiểm nhân thọ
contrato que protege económicamente a la familia si la persona muere
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
seguros de vida
Các ví dụ
El agente explicó las opciones del seguro de vida.
Đại lý đã giải thích các lựa chọn của bảo hiểm nhân thọ.



























