el seguro de vida
se
se
se
gu
ˈɣu
ghoo
ro
ɾo
ro
de
ðe
dhe
vi
βi
bi
da
ða
dha

Định nghĩa và ý nghĩa của "seguro de vida"trong tiếng Tây Ban Nha

El seguro de vida
01

bảo hiểm nhân thọ

contrato que protege económicamente a la familia si la persona muere 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
seguros de vida
Các ví dụ
Compré un seguro de vida para proteger a mi familia. 

Tôi đã mua một bảo hiểm nhân thọ để bảo vệ gia đình mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng