Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El seguro de vida
01
bảo hiểm nhân thọ
contrato que protege económicamente a la familia si la persona muere
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
seguros de vida
Các ví dụ
Compré un seguro de vida para proteger a mi familia.
Tôi đã mua một bảo hiểm nhân thọ để bảo vệ gia đình mình.



























