la cuenta de ahorro
Pronunciation
/kwˈɛnta ðe aˈɔro/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cuenta de ahorro"trong tiếng Tây Ban Nha

La cuenta de ahorro
01

tài khoản tiết kiệm, tài khoản tiết kiệm ngân hàng

cuenta bancaria donde se guarda dinero para ahorrar
la cuenta de ahorro definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cuentas de ahorro
Các ví dụ
Deposité dinero en mi cuenta de ahorro ayer.
Hôm qua tôi đã gửi tiền vào tài khoản tiết kiệm của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng