la minifalda
mi
mi
mi
ni
ni
ni
fal
ˈfal
fal
da
da
da
espaldafalda

Định nghĩa và ý nghĩa của "minifalda"trong tiếng Tây Ban Nha

La minifalda
01

váy ngắn

falda corta que llega por encima de las rodillas 
la minifalda definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
minifaldas
Các ví dụ
Ella lleva una minifalda roja muy bonita. 

Cô ấy mặc một chiếc váy ngắn màu đỏ rất đẹp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng