Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Las rebajas
[gender: feminine]
01
giảm giá, khuyến mãi
periodo en que las tiendas venden productos con descuento
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
rebajas
Các ví dụ
Hay grandes descuentos en las rebajas de verano.
Có những giảm giá lớn trong đợt giảm giá mùa hè.



























