las rebajas
re
re
re
ba
ˈβa
ba
jas
xas
khas

Định nghĩa và ý nghĩa của "rebajas"trong tiếng Tây Ban Nha

Las rebajas
01

giảm giá, khuyến mãi

periodo en que las tiendas venden productos con descuento 
las rebajas definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
rebajas
Các ví dụ
Compré muchas cosas durante las rebajas. 

Tôi đã mua nhiều thứ trong đợt giảm giá.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng