rebajar
Pronunciation
/rˌeβaxˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "rebajar"trong tiếng Tây Ban Nha

rebajar
[past form: rebajé][present form: rebajo]
01

giảm giá, hạ giá

bajar el precio de un producto o servicio
rebajar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
rebajo
ngôi thứ ba số ít
rebaja
hiện tại phân từ
rebajando
quá khứ đơn
rebajé
quá khứ phân từ
rebajado
Các ví dụ
¿ Puedes rebajar un poco el precio?
Bạn có thể giảm giá một chút không ?
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng