rebajar
re
re
re
ba
βa
ba
jar
ˈxaɾ
khar
relajar

Định nghĩa và ý nghĩa của "rebajar"trong tiếng Tây Ban Nha

01

giảm giá, hạ giá

bajar el precio de un producto o servicio 
rebajar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
rebajo
ngôi thứ ba số ít
rebaja
hiện tại phân từ
rebajando
quá khứ đơn
rebajé
quá khứ phân từ
rebajado
Các ví dụ
La tienda decidió rebajar los precios esta semana. 

Cửa hàng quyết định giảm giá trong tuần này.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng