Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
rebajar
01
giảm giá, hạ giá
bajar el precio de un producto o servicio
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
rebajo
ngôi thứ ba số ít
rebaja
hiện tại phân từ
rebajando
quá khứ đơn
rebajé
quá khứ phân từ
rebajado
Các ví dụ
La tienda decidió rebajar los precios esta semana.
Cửa hàng quyết định giảm giá trong tuần này.



























