Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
proyectar
01
chiếu
mostrar imágenes o películas en una pantalla grande
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
proyecto
ngôi thứ ba số ít
proyecta
hiện tại phân từ
proyectando
quá khứ đơn
proyecté
quá khứ phân từ
proyectado
Các ví dụ
Proyectaron un documental sobre la naturaleza.
Họ đã chiếu một bộ phim tài liệu về thiên nhiên.



























