Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La película romántica
01
phim lãng mạn, phim tình cảm
película que se centra en una historia de amor entre personajes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
películas románticas
Các ví dụ
Vimos una película romántica muy bonita anoche.
Chúng tôi đã xem một bộ phim lãng mạn rất đẹp đêm qua.



























