la película romántica
pelí
ˈpeli
peli
cu
ku
koo
la
la
la
román
roman
roman
ti
ti
ti
ca
ka
ka

Định nghĩa và ý nghĩa của "película romántica"trong tiếng Tây Ban Nha

La película romántica
01

phim lãng mạn, phim tình cảm

película que se centra en una historia de amor entre personajes 
la película romántica definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
películas románticas
Các ví dụ
Vimos una película romántica muy bonita anoche. 

Chúng tôi đã xem một bộ phim lãng mạn rất đẹp đêm qua.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng