la prosa
pro
ˈpɾo
pro
sa
sa
sa
presaprofaprisa

Định nghĩa và ý nghĩa của "prosa"trong tiếng Tây Ban Nha

La prosa
01

văn xuôi, lối viết văn xuôi

modo de expresión escrita o hablada que no usa versos 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
prosas
Các ví dụ
La novela está escrita en prosa. 

Cuốn tiểu thuyết được viết bằng văn xuôi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng