Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La prosa
01
văn xuôi, lối viết văn xuôi
modo de expresión escrita o hablada que no usa versos
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
prosas
Các ví dụ
Muchos cuentos están escritos en prosa.
Nhiều câu chuyện được viết bằng văn xuôi.



























