histórico
Pronunciation
/istˈɔɾiko/

Định nghĩa và ý nghĩa của "histórico"trong tiếng Tây Ban Nha

histórico
01

lịch sử, lịch sử

que pertenece al género literario o cinematográfico que narra hechos o épocas del pasado
histórico definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
histórico
giống đực số nhiều
históricos
giống cái số ít
histórica
giống cái số nhiều
históricas
Các ví dụ
Los dramas históricos suelen ser muy emocionantes.
Phim truyền hình lịch sử thường rất thú vị.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng