Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El crítico
01
nhà phê bình
persona que analiza y opina sobre obras de arte, literatura, cine u otras disciplinas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
críticos
Các ví dụ
El crítico habló sobre el estilo del pintor.
Nhà phê bình đã nói về phong cách của họa sĩ.



























