Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El crítico
01
nhà phê bình
persona que analiza y opina sobre obras de arte, literatura, cine u otras disciplinas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
críticos
giống đực số ít
crítico
giống cái số ít
crítica
neutral form
analista
Các ví dụ
El crítico escribió una reseña sobre la película.
Nhà phê bình đã viết một bài đánh giá về bộ phim.
LanGeek



























