Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La biografía
[gender: feminine]
01
tiểu sử, câu chuyện về cuộc đời
relato que cuenta la vida de una persona escrita por otra
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
biografías
Các ví dụ
La biografía explica los logros del artista.
02
tiểu sử
una breve descripción de uno mismo en el perfil de una red social
Các ví dụ
Muchos influencers ponen enlaces importantes en su biografía.
Nhiều người có ảnh hưởng đặt các liên kết quan trọng trong tiểu sử của họ.



























