la autobiografía
au
au
aoo
to
to
to
biog
bioɣ
biogh
raf
ˈɾafi
rafi
ía
a
a
hidrolavadoraunipartidistafotocopiadorahipermetropía

Định nghĩa và ý nghĩa của "autobiografía"trong tiếng Tây Ban Nha

La autobiografía
01

tự truyện, câu chuyện cuộc đời

relato que una persona escribe sobre su propia vida 
la autobiografía definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
autobiografías
Các ví dụ
Estoy leyendo una autobiografía muy interesante. 

Tôi đang đọc một tự truyện rất thú vị.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng