el escultor
Pronunciation
/ˌeskultˈɔɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "escultor"trong tiếng Tây Ban Nha

El escultor
01

nhà điêu khắc

persona que crea figuras o esculturas tallando o modelando materiales
el escultor definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
escultores
Các ví dụ
El escultor talló una estatua grande.
Nhà điêu khắc đã tạc một bức tượng lớn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng