el salchichón
Pronunciation
/sˌaltʃitʃˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "salchichón"trong tiếng Tây Ban Nha

El salchichón
[gender: masculine]
01

xúc xích khô

embutido curado parecido a la salchicha, hecho con carne picada y especias
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
salchichones
Các ví dụ
Compré un salchichón para la cena.
Tôi đã mua một salchichón cho bữa tối.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng