fatal
Pronunciation
/fatˈal/

Định nghĩa và ý nghĩa của "fatal"trong tiếng Tây Ban Nha

01

kinh khủng, tồi tệ

que es muy malo o causa un resultado muy negativo
fatal definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más fatal
so sánh hơn
más fatal
có thể phân cấp
giống đực số ít
fatal
giống đực số nhiều
fatales
giống cái số ít
fatal
giống cái số nhiều
fatales
Các ví dụ
El servicio en el restaurante fue fatal.
Dịch vụ tại nhà hàng là fatal.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng