Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
fatal
01
kinh khủng, tồi tệ
que es muy malo o causa un resultado muy negativo
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más fatal
so sánh hơn
más fatal
có thể phân cấp
giống đực số ít
fatal
giống đực số nhiều
fatales
giống cái số ít
fatal
giống cái số nhiều
fatales
Các ví dụ
El servicio en el restaurante fue fatal.
Dịch vụ tại nhà hàng là fatal.



























