rebozado
re
re
re
bo
βo
bo
za
ˈθa
tha
do
ðo
dho
rebajado

Định nghĩa và ý nghĩa của "rebozado"trong tiếng Tây Ban Nha

rebozado
01

tẩm bột, phủ bột chiên

cubierto con una mezcla de huevo y pan rallado para freír 
rebozado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más rebozado
so sánh hơn
más rebozado
có thể phân cấp
giống đực số ít
rebozado
giống đực số nhiều
rebozados
giống cái số ít
rebozada
giống cái số nhiều
rebozadas
Các ví dụ
El pescado rebozado está muy crujiente. 

tẩm bột rất giòn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng