la guindilla
Pronunciation
/ɡindˈiʎa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "guindilla"trong tiếng Tây Ban Nha

La guindilla
[gender: feminine]
01

ớt, ớt cay

pimiento pequeño y picante que puede ser rojo, verde u otro color
la guindilla definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
guindillas
Các ví dụ
La guindilla es un ingrediente común en la comida picante.
Ớt là một nguyên liệu phổ biến trong thức ăn cay.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng