Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La chuleta
01
sườn, miếng thịt
porción de carne que incluye un hueso, generalmente de cerdo, vaca o cordero
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
chuletas
Các ví dụ
Compré tres chuletas para la barbacoa.
Tôi đã mua ba miếng sườn cho bữa tiệc nướng.



























