la chuleta
Pronunciation
/tʃulˈeta/

Định nghĩa và ý nghĩa của "chuleta"trong tiếng Tây Ban Nha

La chuleta
01

sườn, miếng thịt

porción de carne que incluye un hueso, generalmente de cerdo, vaca o cordero
la chuleta definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
chuletas
Các ví dụ
Compré tres chuletas para la barbacoa.
Tôi đã mua ba miếng sườn cho bữa tiệc nướng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng