la cabina telefónica
ca
ka
ka
bi
ˈβi
bi
na
na
na
te
te
te
lefó
lefɔ
lefaw
ni
ni
ni
ca
ka
ka

Định nghĩa và ý nghĩa của "cabina telefónica"trong tiếng Tây Ban Nha

La cabina telefónica
01

buồng điện thoại, điện thoại công cộng

pequeño espacio público cerrado donde se puede hacer una llamada telefónica 
la cabina telefónica definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cabinas telefónicas
Các ví dụ
Encontré una cabina telefónica en la esquina. 

Tôi tìm thấy một buồng điện thoại ở góc phố.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng