Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
la cabina de teléfono
/kaβˈina ðe telˈɛfono/
La cabina de teléfono
01
buồng điện thoại, cabin điện thoại
espacio cerrado donde se puede usar un teléfono público
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cabinas de teléfono
Các ví dụ
La cabina de teléfono tiene una puerta de vidrio.
Buồng điện thoại có một cánh cửa bằng kính.



























