el recibidor
re
re
re
ci
θi
thi
bi
βi
bi
dor
ˈðoɾ
dhor
recogedorcolocadorexpositorcantautor

Định nghĩa và ý nghĩa của "recibidor"trong tiếng Tây Ban Nha

El recibidor
01

phòng đợi, hành lang nhỏ

espacio o sala pequeña al entrar en una casa donde se reciben a los invitados 
el recibidor definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
recibidores
Các ví dụ
El recibidor tiene un espejo grande. 

Phòng đợi có một tấm gương lớn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng