la sábana
Pronunciation
/sˈaβana/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sábana"trong tiếng Tây Ban Nha

La sábana
01

khăn trải giường, ga trải giường

pieza de tela que se usa para cubrir el colchón al dormir
la sábana definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
sábanas
Các ví dụ
La sábana es de algodón suave.
Tấm ga trải giường được làm từ bông mềm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng