la taza de ter
ta
ˈta
ta
za
θa
tha
de
ðe
dhe
ba
ba
ter
teɾ
ter

Định nghĩa và ý nghĩa của "taza de váter"trong tiếng Tây Ban Nha

La taza de váter
01

bồn cầu, chậu vệ sinh

parte del inodoro donde se hace la necesidad 
la taza de váter definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
tazas de váter
Các ví dụ
La taza de váter está limpia después de la limpieza diaria. 

Bồn cầu sạch sẽ sau khi vệ sinh hàng ngày.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng