la taza de váter
Pronunciation
/tˈaθa ðe βˈatɛɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "taza de váter"trong tiếng Tây Ban Nha

La taza de váter
[gender: feminine]
01

bồn cầu, chậu vệ sinh

parte del inodoro donde se hace la necesidad
la taza de váter definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
tazas de váter
Các ví dụ
Hay que limpiar bien la taza de váter para evitar olores.
Cần phải lau sạch bồn cầu để tránh mùi hôi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng