la escobilla
es
es
es
co
ko
ko
bi
ˈβi
bi
lla
ʎa
lia
zapatillaredecillaguindillaplantilla

Định nghĩa và ý nghĩa của "escobilla"trong tiếng Tây Ban Nha

La escobilla
01

bàn chải vệ sinh, bàn chải cầu tiêu

cepillo pequeño que se usa para limpiar el inodoro 
la escobilla definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
escobillas
Các ví dụ
La escobilla está al lado del inodoro. 

Bàn chải vệ sinh ở bên cạnh bồn cầu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng