Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El cojín
[gender: masculine]
01
gối, đệm
almohada pequeña que se usa para apoyar el cuerpo o como adorno
Các ví dụ
Me gusta abrazar un cojín cuando veo una película.
Tôi thích ôm một chiếc gối khi xem phim.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
gối, đệm