el escaparate
Pronunciation
/ˌeskapaɾˈate/

Định nghĩa và ý nghĩa của "escaparate"trong tiếng Tây Ban Nha

El escaparate
01

cửa kính trưng bày, tủ kính

ventana o espacio de una tienda donde se exhiben productos para atraer clientes
el escaparate definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
escaparates
Các ví dụ
El escaparate tiene una decoración muy bonita.
Tủ kính trưng bày có trang trí rất đẹp.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng