Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La zapatilla
01
dép lê, giày đi trong nhà
calzado cómodo y ligero para usar en casa o para deporte
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
zapatillas
Các ví dụ
Me regaló unas zapatillas rosas por mi cumpleaños.
Anh ấy tặng tôi đôi dép lê màu hồng cho sinh nhật của tôi.



























