la zapatilla
za
θa
tha
pa
pa
pa
ti
ˈti
ti
lla
ʎa
lia
redecillaescobillaguindillaplantilla

Định nghĩa và ý nghĩa của "zapatilla"trong tiếng Tây Ban Nha

La zapatilla
01

dép lê, giày đi trong nhà

calzado cómodo y ligero para usar en casa o para deporte 
la zapatilla definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
zapatillas
Các ví dụ
Me puse las zapatillas para estar en casa. 

Tôi đã đi dép lê để ở nhà.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng