Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
puertorriqueño
01
Puerto Rico
relacionado con Puerto Rico o su gente
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
puertorriqueño
giống đực số nhiều
puertorriqueños
giống cái số ít
puertorriqueña
giống cái số nhiều
puertorriqueñas
Các ví dụ
Una cantante puertorriqueña lanzó un nuevo álbum.
Một ca sĩ Puerto Rico đã phát hành một album mới.



























