hondureño
hon
on
on
du
du
doo
re
ˈɾe
re
ño
ɲo
nio
salvadoreño

Định nghĩa và ý nghĩa của "hondureño"trong tiếng Tây Ban Nha

hondureño
01

thuộc Honduras, của Honduras

relacionado con Honduras o su gente 
hondureño definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
hondureño
giống đực số nhiều
hondureños
giống cái số ít
hondureña
giống cái số nhiều
hondureñas
Các ví dụ
El café hondureño es muy popular. 

Cà phê Honduras rất phổ biến.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng