Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
guineano
01
Guinea, thuộc Guinea
relacionado con Guinea o su gente
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
guineano
giống đực số nhiều
guineanos
giống cái số ít
guineana
giống cái số nhiều
guineanas
Các ví dụ
Conocí a un estudiante guineano en la universidad.
Tôi đã gặp một sinh viên Guinea ở trường đại học.



























