el tripulación
tri
tɾi
tri
pu
pu
poo
la
la
la
ción
ˈθjon
thyon
importacióncomprensióndisertaciónmarginación

Định nghĩa và ý nghĩa của "tripulación"trong tiếng Tây Ban Nha

El tripulación
01

phi hành đoàn, đội ngũ thủy thủ

grupo de personas que trabajan en un barco, avión u otro medio de transporte 
el tripulación definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
tripulaciones
Các ví dụ
La tripulación dio la bienvenida a los pasajeros. 

Phi hành đoàn đã chào đón hành khách.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng