Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Las instrucciones
[gender: feminine]
01
hướng dẫn, chỉ dẫn
indicaciones para encontrar o llegar a un lugar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
instrucciones
Các ví dụ
¿ Me puedes dar las instrucciones para llegar al museo?
Hướng dẫn để đến bảo tàng, bạn có thể cho tôi không?



























