las instrucciones
Pronunciation
/ˌinstɾukθjˈones/

Định nghĩa và ý nghĩa của "instrucciones"trong tiếng Tây Ban Nha

Las instrucciones
[gender: feminine]
01

hướng dẫn, chỉ dẫn

indicaciones para encontrar o llegar a un lugar
las instrucciones definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
instrucciones
Các ví dụ
¿ Me puedes dar las instrucciones para llegar al museo?
Hướng dẫn để đến bảo tàng, bạn có thể cho tôi không?
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng