la consigna
Pronunciation
/kɔnsˈiɡna/

Định nghĩa và ý nghĩa của "consigna"trong tiếng Tây Ban Nha

La consigna
01

phòng gửi hành lý

lugar donde se guardan temporalmente objetos o equipaje
la consigna definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
consignas
Các ví dụ
La consigna cierra a las ocho de la noche.
Phòng gửi hành lý đóng cửa lúc tám giờ tối.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng