Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La consigna
01
phòng gửi hành lý
lugar donde se guardan temporalmente objetos o equipaje
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
consignas
Các ví dụ
La consigna cierra a las ocho de la noche.
Phòng gửi hành lý đóng cửa lúc tám giờ tối.



























