la consigna
con
kon
kon
sig
ˈsiɣ
sigh
na
na
na

Định nghĩa và ý nghĩa của "consigna"trong tiếng Tây Ban Nha

La consigna
01

phòng gửi hành lý

lugar donde se guardan temporalmente objetos o equipaje 
la consigna definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
consignas
Các ví dụ
Dejé mi maleta en la consigna de la estación. 

Tôi để vali của tôi ở khu vực gửi đồ tại nhà ga.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng