Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
aterrizar
01
hạ cánh
llegar al suelo una aeronave o algo que estaba volando
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ sự chuyển động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
aterrizo
ngôi thứ ba số ít
aterriza
hiện tại phân từ
aterrizando
quá khứ đơn
aterricé
quá khứ phân từ
aterrizado
Các ví dụ
El avión va a aterrizar en cinco minutos.
Máy bay sẽ hạ cánh trong năm phút nữa.



























