aterrizar
Pronunciation
/ˌatɛriθˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "aterrizar"trong tiếng Tây Ban Nha

aterrizar
[past form: aterricé][present form: aterrizo]
01

hạ cánh

llegar al suelo una aeronave o algo que estaba volando
aterrizar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ sự chuyển động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
aterrizo
ngôi thứ ba số ít
aterriza
hiện tại phân từ
aterrizando
quá khứ đơn
aterricé
quá khứ phân từ
aterrizado
Các ví dụ
¿ A qué hora aterriza tu vuelo?
Mấy giờ chuyến bay của bạn hạ cánh ?
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng