Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
aterrizar
[past form: aterricé][present form: aterrizo]
01
hạ cánh
llegar al suelo una aeronave o algo que estaba volando
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ sự chuyển động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
aterrizo
ngôi thứ ba số ít
aterriza
hiện tại phân từ
aterrizando
quá khứ đơn
aterricé
quá khứ phân từ
aterrizado
Các ví dụ
¿ A qué hora aterriza tu vuelo?
Mấy giờ chuyến bay của bạn hạ cánh ?



























