el andén
a
a
a
ndén
ˈnden
nden
arcénquiénsaténbadén

Định nghĩa và ý nghĩa của "andén"trong tiếng Tây Ban Nha

El andén
01

sân ga, bệ tàu

plataforma elevada al lado de las vías del tren, metro o autobús donde esperan los pasajeros 
el andén definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
andenes
Các ví dụ
Esperamos en el andén número tres. 

Chúng tôi chờ ở sân ga số ba.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng